羲爻 xī yáo · hi hào Hán Việt: hi hào · Pinyin: xī yáo Tổng quan Cấu tạo: 羲 (hi) + 爻 (hào)Pinyinxī yáoHán Việthi hàoCấu tạo羲 + 爻 · hi + hào nghĩa thành phần: hi + hào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即爻。《易》卦的基本符号,相传为伏羲作,故名。Tân Hoa Tự Điển 1.即爻。《易》卦的基本符号,相传为伏羲作,故名。