羲瑟

xī sè hi sắt

Hán Việt: hi sắt · Pinyin: xī sè

Tổng quan

Cấu tạo: (hi) + (sắt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 相传瑟为伏羲所作,故名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.相传瑟为伏羲所作,故名。