羲經

xī jīng hi kinh

Hán Việt: hi kinh · Pinyin: xī jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (hi) + (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Hy Kinh 羲經 dt. kinh do Phục Hy soạn, trỏ Kinh Dịch, hay Hy Dịch. Đình Thấu Ngọc tiên sanh tuyết nhũ, song mai hoa điểm quyển Hy Kinh. (Tự thán 107.4)‖ (Tức sự 125.2)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 易經的別名。參見「易經」條。