羲經 xī jīng · hi kinh Hán Việt: hi kinh · Pinyin: xī jīng Tổng quan Cấu tạo: 羲 (hi) + 經 (kinh)Pinyinxī jīngHán Việthi kinhCấu tạo羲 + 經 · hi + kinh nghĩa thành phần: hi + kinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 《周易》的别称。相传伏羲始作八卦,故名。Tân Hoa Tự Điển 1.《周易》的别称。相传伏羲始作八卦,故名。