羲農 hi nông Hán Việt: hi nông Tổng quan Cấu tạo: 羲 (hi) + 農 (nông)Hán Việthi nôngCấu tạo羲 + 農 · hi + nông nghĩa thành phần: hi + nông Nghĩa EngCihui 羲農 īNóng n. <hist.> legendary rulers Fu Xi and Shen Nong