羶味 thiên vị Hán Việt: thiên vị Tổng quan Cấu tạo: 羶 (thiên) + 味 (vị)Hán Việtthiên vịCấu tạo羶 + 味 · thiên + vị nghĩa thành phần: thiên + vị Nghĩa EngCihui 膻味 hānwèi* n. 1. gamy odor 2. odor of a sheep/goat M:²gǔ