羶慕 shān mù · thiên mộ Hán Việt: thiên mộ · Pinyin: shān mù Tổng quan Cấu tạo: 羶 (thiên) + 慕 (mộ)Pinyinshān mùHán Việtthiên mộCấu tạo羶 + 慕 · thiên + mộ nghĩa thành phần: thiên + mộ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 渴慕、喜愛。明.江盈科《雪濤小說.心高》:「噫!人心羶慕,非名即利。」