羶氣 shān qì · thiên khí Hán Việt: thiên khí · Pinyin: shān qì Tổng quan Cấu tạo: 羶 (thiên) + 氣 (khí)Pinyinshān qìHán Việtthiên khíCấu tạo羶 + 氣 · thiên + khí nghĩa thành phần: thiên + khí Nghĩa EngCihui 膻氣 hānqi* n. sheep odor