羶腥
thiên tinh
Hán Việt: thiên tinh · Pinyin: shān xīng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 羊臭及魚臭。《文選.嵇康.與山巨源絕交書》:「手薦鸞刀,漫之羶腥。」
Eng
- Cihui 膻腥 hānxīng n. odor of mutton
Hán Việt: thiên tinh · Pinyin: shān xīng