羶行 shān xíng · thiên hành Hán Việt: thiên hành · Pinyin: shān xíng Tổng quan Cấu tạo: 羶 (thiên) + 行 (hành)Pinyinshān xíngHán Việtthiên hànhCấu tạo羶 + 行 · thiên + hành nghĩa thành phần: thiên + hành Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 為人所仰慕的德行。《莊子.徐无鬼》:「舜有羶行,百姓悅之。」