羶鄉

shān xiāng thiên hương

Hán Việt: thiên hương · Pinyin: shān xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (hương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 匈奴以牛、羊肉為主食,故以借指匈奴地區。明.陳與郊《昭君出塞》:「娘娘!何必悶羶鄉。」