羸兵

léi bīng luy binh

Hán Việt: luy binh · Pinyin: léi bīng

Tổng quan

Cấu tạo: (luy) + (binh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 衰弱疲憊的兵士。《三國志.卷六○.吳書.周魴傳》:「攻城之日,云欲以羸兵填塹,使即時破,雖未能然,是事大趣也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 疲弱的士兵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.疲弱的士兵。