羸北 léi běi · luy bắc Hán Việt: luy bắc · Pinyin: léi běi Tổng quan Cấu tạo: 羸 (luy) + 北 (bắc)Pinyinléi běiHán Việtluy bắcCấu tạo羸 + 北 · luy + bắc nghĩa thành phần: luy + bắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 困败。Tân Hoa Tự Điển 1.困败。