羸師 léi shī · luy sư Hán Việt: luy sư · Pinyin: léi shī Tổng quan Cấu tạo: 羸 (luy) + 師 (sư)Pinyinléi shīHán Việtluy sưCấu tạo羸 + 師 · luy + sư nghĩa thành phần: luy + sư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓藏其精锐而出示疲弱的军队以麻痹敌人; 指疲弱的军队。Tân Hoa Tự Điển 1.谓藏其精锐而出示疲弱的军队以麻痹敌人。 2.指疲弱的军队。