羸形

léi xíng luy hình

Hán Việt: luy hình · Pinyin: léi xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (luy) + (hình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形体瘦弱;瘦弱的形体。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形体瘦弱;瘦弱的形体。