羸縢 léi téng · luy đằng Hán Việt: luy đằng · Pinyin: léi téng Tổng quan Cấu tạo: 羸 (luy) + 縢 (đằng)Pinyinléi téngHán Việtluy đằngCấu tạo羸 + 縢 · luy + đằng nghĩa thành phần: luy + đằng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 缠着绑腿布以利远行。Tân Hoa Tự Điển 1.缠着绑腿布以利远行。