羸老

léi lǎo luy lão

Hán Việt: luy lão · Pinyin: léi lǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (luy) + (lão)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衰弱的老人; 衰老。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.衰弱的老人。 2.衰老。