羸色 léi sè · luy sắc Hán Việt: luy sắc · Pinyin: léi sè Tổng quan Cấu tạo: 羸 (luy) + 色 (sắc)Pinyinléi sèHán Việtluy sắcCấu tạo羸 + 色 · luy + sắc nghĩa thành phần: luy + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 疲惫的神色。Tân Hoa Tự Điển 1.疲惫的神色。