羸行

léi xíng luy hành

Hán Việt: luy hành · Pinyin: léi xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (luy) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓隐藏身份改装而行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓隐藏身份改装而行。