羸豕

léi shǐ luy thỉ

Hán Việt: luy thỉ · Pinyin: léi shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (luy) + (thỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 母猪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.母猪。