羸敗

léi bài luy bại

Hán Việt: luy bại · Pinyin: léi bài

Tổng quan

Cấu tạo: (luy) + (bại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指(车马)破旧瘦弱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指(车马)破旧瘦弱。