羸頓
luy đốn
Hán Việt: luy đốn · Pinyin: léi dùn
Tổng quan
gầy tọp: gầy còm/mệt mỏi/mệt lả
Nghĩa
Việt
- Cihui gầy tọp: gầy còm/mệt mỏi/mệt lả
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 瘦弱困顿;疲惫困顿。
Eng
- Cihui 羸頓 éidùn s.v. <wr.> 1. feeble and wasted; thin and exhausted 2. tired out; exhausted