羸骸 léi hái · luy hài Hán Việt: luy hài · Pinyin: léi hái Tổng quan Cấu tạo: 羸 (luy) + 骸 (hài)Pinyinléi háiHán Việtluy hàiCấu tạo羸 + 骸 · luy + hài nghĩa thành phần: luy + hài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指病弱的身躯。Tân Hoa Tự Điển 1.指病弱的身躯。