羹元 gēng yuán · canh nguyên Hán Việt: canh nguyên · Pinyin: gēng yuán Tổng quan Cấu tạo: 羹 (canh) + 元 (nguyên)Pinyingēng yuánHán Việtcanh nguyênCấu tạo羹 + 元 · canh + nguyên nghĩa thành phần: canh + nguyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不和五味之羹。喻质朴。Tân Hoa Tự Điển 1.不和五味之羹。喻质朴。