羹元 gēng yuán·canh nguyên Hán Việt: canh nguyên · Pinyin: gēng yuán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.不和五味之羹。喻质朴。 Cấu tạo: 羹 (canh) + 元 (nguyên)Pinyingēng yuánHán Việtcanh nguyênCấu tạo羹 + 元 · canh + nguyên nghĩa thành phần: canh + nguyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.不和五味之羹。喻质朴。 Từ liên quan Gần nghĩa元代 · 元件 · 元兇 · 元光 · 元军 · 元凶 · 元勋 · 元勲