羹湯
canh thang
Hán Việt: canh thang · Pinyin: gēng tāng
Tổng quan
canh
Nghĩa
Việt
- Cihui canh
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 濃羹或湯汁,泛指佐餐的菜食。唐.王建〈新嫁娘詞〉三首之二:「三日入廚下,洗手作羹湯。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用肉菜等做成的汤。
- Tân Hoa Tự Điển 1.用肉菜等做成的汤。
Eng
- CC-CEDICT soup
- Cihui soup