羹沸 gēng fèi · canh phí Hán Việt: canh phí · Pinyin: gēng fèi Tổng quan Cấu tạo: 羹 (canh) + 沸 (phí)Pinyingēng fèiHán Việtcanh phíCấu tạo羹 + 沸 · canh + phí nghĩa thành phần: canh + phí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻时局纷扰动乱。Tân Hoa Tự Điển 1.喻时局纷扰动乱。