羹牆 gēng qiáng · canh tường Hán Việt: canh tường · Pinyin: gēng qiáng Tổng quan Cấu tạo: 羹 (canh) + 牆 (tường)Pinyingēng qiángHán Việtcanh tườngCấu tạo羹 + 牆 · canh + tường nghĩa thành phần: canh + tường Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 比喻對先賢前輩的仰慕和懷念。參見「羹牆見堯」條。