羹食 gēng shí · canh thực Hán Việt: canh thực · Pinyin: gēng shí Tổng quan Cấu tạo: 羹 (canh) + 食 (thực)Pinyingēng shíHán Việtcanh thựcCấu tạo羹 + 食 · canh + thực nghĩa thành phần: canh + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 羹和饭。Tân Hoa Tự Điển 1.羹和饭。EngCihui 羹食 ēngshí* n. thick soup M:¹wǎn