羹飯種 gēng fàn zhǒng · canh phạn chủng Hán Việt: canh phạn chủng · Pinyin: gēng fàn zhǒng Tổng quan Cấu tạo: 羹 (canh) + 飯 (phạn) + 種 (chủng)Pinyingēng fàn zhǒngHán Việtcanh phạn chủngCấu tạo羹 + 飯 + 種 · canh + phạn + chủng nghĩa thành phần: canh + phạn + chủng