羼入 chàn rù · sạn nhập Hán Việt: sạn nhập · Pinyin: chàn rù Tổng quan Cấu tạo: 羼 (sạn) + 入 (nhập)Pinyinchàn rùHán Việtsạn nhậpCấu tạo羼 + 入 · sạn + nhập nghĩa thành phần: sạn + nhập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 搀入。Tân Hoa Tự Điển 1.搀入。EngCihui 羼入 hànrù v. mix into