羼廁 chàn cè · sạn xí Hán Việt: sạn xí · Pinyin: chàn cè Tổng quan Cấu tạo: 羼 (sạn) + 廁 (xí)Pinyinchàn cèHán Việtsạn xíCấu tạo羼 + 廁 · sạn + xí nghĩa thành phần: sạn + xí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 混杂。Tân Hoa Tự Điển 1.混杂。