羼底僧诃

sạn để tăng ha

Hán Việt: sạn để tăng ha

Tổng quan

sàn để tăng ha (人名)Kśāntisimha,比丘名。譯曰師子忍。見慈恩傳二。☸

Cấu tạo: (sạn) + (để) + (tăng) + (ha)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sàn để tăng ha (人名)Kśāntisimha,比丘名。譯曰師子忍。見慈恩傳二。☸