羼戲 chàn xì · sạn hí Hán Việt: sạn hí · Pinyin: chàn xì Tổng quan Cấu tạo: 羼 (sạn) + 戲 (hí)Pinyinchàn xìHán Việtsạn híCấu tạo羼 + 戲 · sạn + hí nghĩa thành phần: sạn + hí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指业馀戏曲演员偶尔参加专业剧团演戏。或称票友客串。Tân Hoa Tự Điển 1.指业馀戏曲演员偶尔参加专业剧团演戏。或称票友客串。