羼提

chàn tí sạn đề

Hán Việt: sạn đề · Pinyin: chàn tí

Tổng quan

sàn đề (術語)Kṣānti,六度之一。譯曰忍辱。忍屈辱,堪苦難也。智度論十四曰:「羼提秦言忍辱。」☸

Cấu tạo: (sạn) + (đề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sàn đề (術語)Kṣānti,六度之一。譯曰忍辱。忍屈辱,堪苦難也。智度論十四曰:「羼提秦言忍辱。」☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。梵语的汉译。为"六度"之一,意为安心忍辱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。梵语的汉译。为"六度"之一,意为安心忍辱。