羼水
sạn thủy
Hán Việt: sạn thủy · Pinyin: chàn shuǐ
Tổng quan
pha nước (rượu)
和水混雜在一起。如:「這杯果汁羼水太多,顯得淡而無味。」
Nghĩa
Việt
- Cihui pha tạp
- Biên soạn 羼水 hànshuǐ v.o. <wr.> dilute
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 和水混雜在一起。如:「這杯果汁羼水太多,顯得淡而無味。」
Eng
- Cihui to mix with water (wine); to adulterate