羼補 chàn bǔ · sạn bổ Hán Việt: sạn bổ · Pinyin: chàn bǔ Tổng quan Cấu tạo: 羼 (sạn) + 補 (bổ)Pinyinchàn bǔHán Việtsạn bổCấu tạo羼 + 補 · sạn + bổ nghĩa thành phần: sạn + bổ