羽從 yǔ cóng · vũ tòng Hán Việt: vũ tòng · Pinyin: yǔ cóng Tổng quan Cấu tạo: 羽 (vũ) + 從 (tòng)Pinyinyǔ cóngHán Việtvũ tòngCấu tạo羽 + 從 · vũ + tòng nghĩa thành phần: vũ + tòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 羽林扈从。Tân Hoa Tự Điển 1.羽林扈从。