羽佩 yǔ pèi · vũ bội Hán Việt: vũ bội · Pinyin: yǔ pèi Tổng quan Cấu tạo: 羽 (vũ) + 佩 (bội)Pinyinyǔ pèiHán Việtvũ bộiCấu tạo羽 + 佩 · vũ + bội nghĩa thành phần: vũ + bội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以翠羽为饰的佩带。Tân Hoa Tự Điển 1.以翠羽为饰的佩带。