羽便

yǔ biàn vũ tiện

Hán Việt: vũ tiện · Pinyin: yǔ biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (vũ) + 便 (tiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指信使之便。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指信使之便。