羽衛

yǔ wèi vũ vệ

Hán Việt: vũ vệ · Pinyin: yǔ wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (vũ) + (vệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 帝王的卫队和仪仗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.帝王的卫队和仪仗。