羽君 yǔ jūn · vũ quân Hán Việt: vũ quân · Pinyin: yǔ jūn Tổng quan Cấu tạo: 羽 (vũ) + 君 (quân)Pinyinyǔ jūnHán Việtvũ quânCấu tạo羽 + 君 · vũ + quân nghĩa thành phần: vũ + quân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对道士的尊称。Tân Hoa Tự Điển 1.对道士的尊称。