羽嘉 yǔ jiā · vũ gia Hán Việt: vũ gia · Pinyin: yǔ jiā Tổng quan Cấu tạo: 羽 (vũ) + 嘉 (gia)Pinyinyǔ jiāHán Việtvũ giaCấu tạo羽 + 嘉 · vũ + gia nghĩa thành phần: vũ + gia Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代传说中飞行动物的远祖。Tân Hoa Tự Điển 1.古代传说中飞行动物的远祖。