羽壇 yǔ tán · vũ đàn Hán Việt: vũ đàn · Pinyin: yǔ tán Tổng quan Cấu tạo: 羽 (vũ) + 壇 (đàn)Pinyinyǔ tánHán Việtvũ đànCấu tạo羽 + 壇 · vũ + đàn nghĩa thành phần: vũ + đàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指羽毛球界。EngCihui 羽壇 ǔtán* p.w. badminton circles; the badminton world