羽域 vũ vực Hán Việt: vũ vực Tổng quan số nhiều, xem pteryla Cấu tạo: 羽 (vũ) + 域 (vực)Hán Việtvũ vựcTừ loạidanhCấu tạo羽 + 域 · vũ + vực nghĩa thành phần: vũ + vực Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 pteryla Từ liên quan Gần nghĩa域𫯨 · 域名 · 域域 · 域外 · 域心 · 域懷 · 域龍 · 羽人