羽域 vũ vực Hán Việt: vũ vực Tổng quan số nhiều, xem pteryla Cấu tạo: 羽 (vũ) + 域 (vực)Hán Việtvũ vựcCấu tạo羽 + 域 · vũ + vực nghĩa thành phần: vũ + vực Nghĩa ViệtCihui số nhiều, xem pteryla