羽士

vũ sĩ

Hán Việt: vũ sĩ

Tổng quan

Cấu tạo: (vũ) + (sĩ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 道士。明.胡繼宗《書言故事大全.卷三.道教類.羽客》:「稱道士,曰羽客、羽士。」也稱為「羽流」。

Eng

  • Cihui 羽士 yǔshì n. Daoist priest M:ge/¹míng/²wèi