羽奏 yǔ zòu · vũ tấu Hán Việt: vũ tấu · Pinyin: yǔ zòu Tổng quan Cấu tạo: 羽 (vũ) + 奏 (tấu)Pinyinyǔ zòuHán Việtvũ tấuCấu tạo羽 + 奏 · vũ + tấu nghĩa thành phần: vũ + tấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指紧急奏章。Tân Hoa Tự Điển 1.指紧急奏章。