羽帳 yǔ zhàng · vũ trướng Hán Việt: vũ trướng · Pinyin: yǔ zhàng Tổng quan Cấu tạo: 羽 (vũ) + 帳 (trướng)Pinyinyǔ zhàngHán Việtvũ trướngCấu tạo羽 + 帳 · vũ + trướng nghĩa thành phần: vũ + trướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以翠羽为饰之帐。Tân Hoa Tự Điển 1.以翠羽为饰之帐。