羽幢 yǔ chuáng · vũ tràng Hán Việt: vũ tràng · Pinyin: yǔ chuáng Tổng quan Cấu tạo: 羽 (vũ) + 幢 (tràng)Pinyinyǔ chuángHán Việtvũ tràngCấu tạo羽 + 幢 · vũ + tràng nghĩa thành phần: vũ + tràng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以鸟羽为饰的旌旗之属。Tân Hoa Tự Điển 1.以鸟羽为饰的旌旗之属。