羽徒

yǔ tú vũ đồ

Hán Việt: vũ đồ · Pinyin: yǔ tú

Tổng quan

Cấu tạo: (vũ) + (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指鸟类; 犹羽流。泛指道士。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指鸟类。 2.犹羽流。泛指道士。