羽支

vũ chi

Hán Việt: vũ chi

Tổng quan

số nhiều rami, (thần kin) nhánh; sợi (lông chim); sợi nhánh

Cấu tạo: (vũ) + (chi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số nhiều rami, (thần kin) nhánh; sợi (lông chim); sợi nhánh